fbpx

Phần dưới đây dành cho Rada's partners. Nếu là khách hàng, bạn có thể bỏ qua.

Bảng giá phụ tùng xe máy Honda: Các loại vòng bi

Vòng bi xe máy honda

Tra cứu bảng giá các loại bi và bộ phận liên quan của xe máy Honda thông dụng trên thị trường. Bạn có thể dùng bảng tra cứu này để kiểm tra mã phụ tùng xe Honda sau khi sửa chữa (căn cứ vào tem dán trên vỏ phụ tùng khi thay thế) để biết rằng giá thay thế của mình đã đúng chuẩn hãng chưa.

Gọi thợ sửa chữa?

Tải Rada tiết kiệm đến 35% chi phí!

  • Cách tra cứu: Nhập mã vào ô tìm kiếm ở bảng giá phía dưới.
  • Đơn vị tính giá: Đồng Việt Nam
Part_No Part_Name Unit Price
28120179710 Đĩa bi khởi động C 960000
28120krm851 Đĩa bi khởi động C 1520000
28120kfl850 Đĩa bi khởi động C 430000
28120kph901 Đĩa bi khởi động C 750000
28120krs830 Đĩa bi khởi động C 230000
28120ktl761 Đĩa bi khởi động C 650000
28126kgf911 Đĩa bị khởi động C 1270000
28120kph701 Đĩa bi khởi động C 300000
28120kwb921 Đĩa bi khởi động C 850000
22840kfl850 Đĩa bi nâng ly hợp C 45000
28131kph880 Bánh răng xích đề bị động C 115000
28131kyz901 Bánh răng xích đề bị động C 100000
28133kph900 Bạc chăn bánh răng đề bị động C 10000
53215kcw870 Bộ bi bát phuốc dưới (17 viên) C 25000
53210kcw870 Bộ bi bát phuốc trên (22 viên) C 25000
53215ktr900 Bộ bi cổ lái C 45000
53215gz4671 Bộ bi cổ lái dưới C 320000
53210gr1751 Bộ bi cổ lái trên (22 viên) C 140000
53215kvrc00 Bộ bi phốt dưới 6x26viên sh 2013 C 25000
53210kvrc00 Bộ bi phốt trên 6x21viên sh 2013 C 15000
06531gbgb20 Bộ bi phuốc dưới C 10000
06530gbgb20 Bộ bi phuốc trên C 10000
22123gfmb10 Bộ bi văng C 390000
22123gcc306 Bộ bi văng C 470000
22123k01900 Bộ bi văng C 390000
22123k02900 Bộ bi văng C 390000
22123k44v00 Bộ bi văng C 180000
22123kvb900 Bộ bi văng C 180000
22123kwn640 Bộ bi văng C 90000
22123kwn710 Bộ bi văng C 90000
22123kwn780 Bộ bi văng C 280000
22123kwn900 Bộ bi văng C 180000
22123kwz305 Bộ bi văng ly hợp C 270000
22123ktf640 Bộ bi văng sh 150 C 460000
22123krj900 Bộ bi văng sh 150 nhập C 430000
23224kgf912 Bộ má động pu ly bị động C 20300000
23224kgg911 Bộ má động pu ly bị động C 1970000
23224kvb900 Bộ má động pu ly bị động C 400000
23224kvbs50 Bộ má động pu ly bị động C 350000
23224gfm901 Bộ má động puly bị động C 280000
23205kgf911 Bộ má tĩnh pu ly bị động C 2850000
23205kvb900 Bộ má tĩnh pu ly bị động C 730000
23205kvbs50 Bộ má tĩnh pu ly bị động C 620000
23205kvbt00 Bộ má tĩnh pu ly bị động C 680000
23204k27v00 Bộ má tĩnh puly bị động C 590000
23205gfm891 Bộ má tĩnh puly bị động C 530000
23205ggc900 Bộ má tĩnh puly bị động C 660000
23205k27v00 Bộ má tĩnh puly bị động C 590000
961006001000 Bi 6001 bi trục cam lead, bi côn cpc việt C 35000
961006001400 Bi 6001 bi trục cam lead, bi côn cpc việt C 60000
28126kfm900 Chụp lò xo đẩy bi đề C 10000
28126253030 Chụp lò xo đẩy bi khởi động C 80000
28126kfl850 Chụp lò xo đẩy bi khởi động fu 1 C 80000
31213gb4701 Cụm bánh răng bị động môtơ đề C 150000
31213gbg970 Cụm bánh răng bị động môtơ đề C 310000
31213krs920 Cụm bánh răng bị động môtơ đề C 230000
44620kph650 Ống cách bi moay ơ trước C 25000
44620400000 Ống cách bi moay ơ trước neo, w110 C 15000
44620kvb910 Ống cách bi và may ơ trước C 15000
44620gw3980 Ống cách bi và may ơ trước lead C 25000
44620ktf670 Ống cách bi vành trước C 190000
44620gcm900 Ống cách bi vành trước C 35000
44620k26900 Ống cách bị vành trước C 35000
42620k26900 Ống cách vòng bi bánh sau C 45000
42620kfl850 Ống cách vòng bi bánh sau neo, w110 C 25000
42620121000 Ống cách vòng bi bánh sau w, dr C 15000
22830gn5910 Giá bi nâng ly hợp C 330000
22830k09c00 Giá bi nâng ly hợp C 25000
22830kph900 Giá bi nâng ly hợp C 45000
22830kwb600 Giá bi nâng ly hợp C 25000
22830kww740 Giá bi nâng ly hợp C 25000
22830kyz900 Giá bi nâng ly hợp C 25000
22131gcc000 Giá bi văng C 240000
22131gfm970 Giá bi văng C 180000
22131kcw850 Giá bi văng C 360000
22131kwn900 Giá bi văng C 120000
22131kvb900 Giá bi văng ly hợp C 70000
28125kfm900 Lò xo chốt đẩy bi đề C 5000
28125179710 Lò xo chốt đẩy bi khởi động C 35000
28125kfl850 Lò xo chốt đẩy bi khởi động bi đề fu 1 C 15000
23233k01900 Lò xo má pu ly bị động C 80000
23233k35v00 Lò xo má pu ly bị động C 80000
23233kzr600 Lò xo má pu ly bị động C 80000
23233ggc900 Lò xo má puly bị động C 100000
23233kwn900 Lò xo puly bị động C 90000
11116gge900 Lò xo tỳ bi vách máy phải C 5000
11116kwn900 Lò xo tỳ bi vách máy phải C 10000
11116kzr600 Lò xo tỳ bi vách máy phải C 5000
23224k01900 Má động pu ly bị động C 370000
23224k02900 Má động pu ly bị động C 370000
23224k35v00 Má động pu ly bị động C 300000
23224kzr600 Má động pu ly bị động C 320000
23224kwn640 Má động puly bị động C 820000
23205k01900 Má tĩnh puly bị động C 660000
23205k35v00 Má tĩnh puly bị động C 500000
23205kwn640 Má tĩnh puly bị động pcx, ab, sh 125 C 1360000
91251kgh901 Phớt chắn bụi gần bi 203 _ (27x40x4.5) C 20000
91251kgh902 Phớt chắn bụi gần bi 203 _ (27x40x4.5) C 15000
22860hb3000 Tấm giữ bi ly hợp C 25000
22860kwb601 Tấm giữ bi ly hợp C 25000
22860kww740 Tấm giữ bi ly hợp C 25000
11117gge900 Tấm hãm tỳ bi vách máy phải C 5000
11117kwn901 Tấm hãm tỳ bi vách máy phải C 10000
28132kph900 Trục bánh răng đề bị động C 10000
11115gfm900 Tỳ bi vách máy phải C 25000
91053kss901 Vòng bi 6301u C 80000
91001kcw003 Vòng bi đũa 20x29x18 C 90000
91005kcw880 Vòng bi đũa 20x29x18 C 110000
91011kww741 Vòng bi đũa 21x27x18 C 35000
91008kk6000 Vòng bi 16003 C 80000
91009kyj711 Vòng bi 6 C 45000
91009kvb901 Vòng bi 60/22uu C 230000
91009kzl931 Vòng bi 60/22uu C 90000
961006000000 Vòng bi 6000 (trong vách máy) C 85000
961206001010 Vòng bi 6001 C 35000
91008kvy901 Vòng bi 6001 (truc cam w 110, lead, bi con sau cpc viet C 35000
91009gfc901 Vòng bi 6004 C 60000
961006004000 Vòng bi 6004 C 150000
91009gw3980 Vòng bi 6004uu C 190000
91009gfc890 Vòng bi 6004uu c3 C 120000
91002k44v01 Vòng bi 6007 C 90000
91002kvy901 Vòng bi 6007 C 90000
91005ks4003 Vòng bi 62/22 (a thắng C 320000
961006200000 Vòng bi 6200 C 25000
91004kn2901 Vòng bi 6201 C 170000
91005gfc901 Vòng bi 6201 C 45000
91005gfm971 Vòng bi 6201 C 80000
91006kwn901 Vòng bi 6201 C 80000
91006kzr602 Vòng bi 6201 C 50000
91007kvb901 Vòng bi 6201 C 45000
91007kvb902 Vòng bi 6201 C 60000
961406201010 Vòng bi 6201 C 35000
961506201010 Vòng bi 6201 C 45000
961006201000 Vòng bi 6201 ko nắp C 35000
91006kzr601 Vòng bi 6201 láp C 35000
90912gc8003 Vòng bi 6201u C 80000
90912gc8005 Vòng bi 6201u C 80000
90912gw3980 Vòng bi 6201u C 100000
91052k24901 Vòng bi 6201u C 25000
91052kvb901 Vòng bi 6201u C 35000
91052kvb902 Vòng bi 6201u C 90000
91052kvgb01 Vòng bi 6201u C 45000
91052kwb601 Vòng bi 6201u C 35000
91052k24902 Vòng bi 6201u l C 30000
91052k24904 Vòng bi 6201u l 45000
91051k03h33 Vòng bi 6201uu 35000
91004kzr601 Vòng bi 6202 C 45000
91004kzr602 Vòng bi 6202 C 60000
91006gfc901 Vòng bi 6202 C 50000
91008gfm971 Vòng bi 6202 C 80000
961006202000 Vòng bi 6202 C 60000
961006203000 Vòng bi 6203 (bi trong máy C 35000
91004gcc000 Vòng bi 6203 cpc việt C 100000
91054kww642 Vòng bi 6203u C 80000
961406203010 Vòng bi 6203u C 45000
91054k03h02 Vòng bi 6203u l 45000
91054k03h03 Vòng bi 6203u l 45000
91051kwf901 Vòng bi 6203uu C 200000
91053mv1003 Vòng bi 6203uu C 110000
91001ke6831 Vòng bi 6204 C 70000
91003kzr601 Vòng bi 6204 C 70000
91003kzr602 Vòng bi 6204 C 100000
91005kwz901 Vòng bi 6204 C 60000
91104kn7670 Vòng bi 6204 C 130000
961006204000 Vòng bi 6204 C 60000
91007gfm971 Vòng bi 6204 c3 C 290000
91006kab004 Vòng bi 6205 C 140000
91009kwn901 Vòng bi 6205uu (bi láp pcx) C 80000
91002gfm971 Vòng bi 6207 C 460000
91002kcw851 Vòng bi 6207 C 170000
91002kvb901 Vòng bi 6207 C 320000
91002kzr602 Vòng bi 6207 C 160000
91005kgf911 Vòng bi 6207 C 380000
91006kgf911 Vòng bi 6207 C 400000
91001kwb601 Vòng bi 63/22 C 90000
91001kws901 Vòng bi 63/22 C 150000
91003ks4003 Vòng bi 6301 C 260000
91005kwn901 Vòng bi 6301 C 100000
91005kzr602 Vòng bi 6301 C 60000
91006gfm971 Vòng bi 6301 C 70000
961006301000 Vòng bi 6301 C 60000
961406301000 Vòng bi 6301 C 45000
961406301010 Vòng bi 6301 C 45000
961506301010 Vòng bi 6301 C 60000
91005kzr601 Vòng bi 6301 (lap sh C 45000
91053kwb601 Vòng bi 6301u C 45000
91053kww641 Vòng bi 6301u C 80000
91053kww642 Vòng bi 6301u C 80000
91053k03h02 Vòng bi 6301u l 50000
91055kvsf02 Vòng bi 6301u l 45000
91008kwn901 Vòng bi 6302 C 110000
91008kzr602 Vòng bi 6302 C 80000
961006302000 Vòng bi 6302 C 70000
91008kzr601 Vòng bi 6302 lap C 60000
91051k35v01 Vòng bi 6303 C 50000
91051ks4003 Vòng bi 6303 C 120000
91051kzr601 Vòng bi 6303 C 60000
91001kwz901 Vòng bi 6305u C 130000
91002mg8003 Vòng bi 6804 C 170000
91006gaz980 Vòng bi 6901u C 160000
91008gcc771 Vòng bi 6902 c3 C 120000
91008gcc772 Vòng bi 6902c3 C 100000
91002ga7701 Vòng bi 6902u C 120000
91002ga7702 Vòng bi 6902u C 155000
91004kcw880 Vòng bi 6902u C 90000
91009kvy961 Vòng bi 6902u C 50000
91008gb6911 Vòng bi 6902z C 70000
91007gb6911 Vòng bi 6905 C 80000
91007gb6912 Vòng bi 6905 C 140000
91031kwz901 Vòng bi kim 16x20x34 C 80000
91005gb2701 Vòng bi kim 19x23x13 C 110000
91005gb2702 Vòng bi kim 19x23x13 C 60000
91005kwb922 Vòng bi kim 20x26x18.2 C 45000
91109kvy901 Vòng bi kim 20x29x18 C 80000
91071kph901 Vòng bi kim 21x25x17 C 80000
91002kfg003 Vòng bi kim 22x29x18 C 190000
91101kb4671 Vòng bi kim 28x36x13.8 C 150000
91102kb4671 Vòng bi kim 28x36x13.8 C 150000
91103kb4671 Vòng bi kim 28x36x13.8 C 150000
91005kvb900 Vòng bi kim bưởng côn ab C 170000
91101gf6003 Vòng bi kim thanh truyền (đỏ) C 100000
91103gf6003 Vòng bi kim thanh truyền (trắng C 120000
91102gf6003 Vòng bi kim thanh truyền (xanh) C 100000
53210gaz980 Vòng bi tay lái C 60000
91007kph901 Vòng bi trục cơ 6001u C 200000
91002kwn901 Vòng bi trục khuỷu 6207 C 280000
91001kph901 Vòng bi trục khuỷu 63/22 C 130000
91002kph901 Vòng bi trục khuỷu 63/22 C 130000
91001gf6004 Vòng bi trục khuỷu 6304 C 90000
91001gs4760 Vòng bi trục khuỷu 6304 C 180000

 Tem phụ tùng xe máy Honda

Bình luận:

Ứng dụng đặt thợ!

Tải app tiết kiệm đến 35% chi phí!

Don`t copy text!