fbpx

Phần dưới đây dành cho Rada's partners. Nếu là khách hàng, bạn có thể bỏ qua.

Sửa khóa cửa – Bảng giá sửa/mở khóa tại nhà

Sửa khóa cửa, sửa khóa xe máy – Các tình huống hỏng khóa điển hình thường xảy ra bất ngờ và nằm ngoài dự liệu của mỗi chúng ta vào những thời điểm đặc biệt. Trong các tình huống này, ngoài việc lúng túng tìm kiếm thợ sửa khóa tại nhà tin cậy, có phẩm chất đạo đức được đảm bảo, bạn còn phân vân về câu chuyện giá thành của dịch vụ.

Gọi thợ sửa chữa?

Tải Rada tiết kiệm đến 35% chi phí!

Các bạn lưu ý cài ứng dụng Rada để đặt thợ sửa khóa tại nhà vì chúng tôi sẽ tiến hành giám sát toàn bộ hoạt động của thợ trong quá trình cung cấp dịch vụ sửa khóa tại nhà khách hàng nhằm phòng tránh mọi bất trắc có thể xẩy ra đối với khách hàng!

Bảng báo giá sửa khóa cửa, mở khóa ô tô, xe máy, két sắt…

Hiểu rõ nhu cầu này, Rada gửi đến các bạn bảng giá dịch vụ sửa khóa cửa, mở khóa cửa khẩn cấp để tham khảo trước khi quyết định gọi dịch vụ. Các dịch vụ sửa khóa cửa trên hệ thống ứng dụng Rada là các đơn vị có uy tín hoặc các cá nhân có tay nghề, lý lịch trong sạch, phẩm chất đạo đức tốt sẽ tư vấn cho bạn để có phương án tốt nhất trong tình huống không mong muốn này.

STTSản phẩmĐơn giá (vnđ)Ghi chú
1Sửa/mở khóa ô tô150.000 – 500.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm
2Sửa/mở khóa xe máy100.000 – 350.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm
3Sửa/mở khóa két bạc150.000 – 450.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm
4Sửa/mở khóa tay gạt100.000 – 250.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm
5Sửa/mở khóa tay nắm tròn100.000 – 150.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm
6Sửa/mở khóa tủ Hòa Phát100.000 – 150.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm
7Sửa/mở khóa cửa cuốn150.000 – 450.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm
8Sửa/mở khóa cửa kính100.000 – 200.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm
9Sửa/mở khóa móc treo100.000 – 150.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm
10Sửa/mở khóa càng xe máy100.000 – 150.000Phụ thuộc vào độ khó dễ của sản phẩm

Lưu ý:

  1. Dịch vụ sửa khóa tại nhà sẽ được các nhà cung cấp phục vụ tận nơi, nhanh chóng, uy tín, giá cả hợp lý, có bảo hành theo cam kết với Rada.
  2. Bạn có thể đưa thông tin về yêu cầu trên ứng dụng bao gồm sửa khóa ô tô, sửa khóa xe máy, sửa khóa két sắt, sửa khóa tay gạt, sửa khóa tay nắm tròn, sửa khóa tủ Hòa Phát, sửa khóa cửa cuốn, sửa khóa móc treo, sửa khóa càng xe máy, đánh chìa khóa giá rẻ, cắt chìa khóa tận nơi… để nhà cung cấp nắm bắt trước khi lựa chọn kết nối và cung cấp dịch vụ.

Bảng báo giá sửa khóa cửa tại nhà, mở khóa nhà

STTSản phẩmĐơn giá (vnđ)Bảo hành
1Sửa khóa tay nắm tròn TLAN250.0006 tháng
2Sửa khóa tay nắm tròn Hoàng Anh300.0001 năm
3Sửa khóa tay nắm tròn Việt Tiệp250.0001 năm
4Sửa khóa tay gạt450.000 – 650.0001 năm
5Sửa củ khóa tay gạt220.000 – 650.0001 năm
6Sửa khóa xe WAVE80.000 – 100.0001 năm
7Sửa khóa xe WAVES 11O100.000 – 150.0001 năm
8Sửa khóa xe LEAD150.000 – 200.0001 năm
9Sửa khóa  xe AirBlade150.000 – 250.0001 năm
10Sửa khóa tủ văn phòng100.000 – 150.0006 tháng
 11Thay khóa cửa kính 320.000 – 550.000 1 năm

Các đơn vị cung cấp dịch vụ sửa khóa trong phạm vi toàn quốc, bảo hành dài hạn, bảo dưỡng miễn phí (đối với đơn hàng có giá trị cao) theo yêu cầu cam kết với Rada.

Mọi thắc mắc về giá hoặc khiếu nại, các bạn có thể sử dụng chức năng đánh giá, chấm điểm để gửi về trung tâm điều hành Rada. Chúng tôi sẽ xử lý nhằm đảm bảo tính công bằng, tường minh giữa khách hàng và nhà cung cấp.

Bảng giá khóa Việt Tiệp tham khảo

Tên chủng loại khóa Giá thànhGhi chú
Khóa treo gang thường 66 50.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang thường 63 45.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang thường 52 39.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang thường 45 33.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang thường 38 31.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang thường 66-3c 51.500đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang thường 63-3c 48.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang thường 52-3c 40.500đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang thường 45-3c 35.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang thường 38-3c 33.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa treo gang bấm 62-1 56.000đ
Khóa treo gang bấm 52-1 48.000đ
Khóa treo gang bấm 383 32.500đ
Khóa treo đồng thường 66M 102.500đ
Khóa treo đồng thường 63M 91.500đ
Khóa treo đồng thường 52M 69.500đ
Khóa treo đồng thường 45M 54.500đ
Khóa treo đồng thường 38M 48.000đ
Khóa treo đồng thường 01482 69.000đ
Khóa treo đồng thường 01330 42.000đ
Khóa treo đồng thường 01504 229.000đ
Khóa treo đồng thường 01622 CT 223.000đ
Khóa treo đồng bấm 62P 192.500đ
Khóa treo đồng bấm 58P 115.000đ
Khóa treo đồng bấm 48P 83.500đ
Khóa treo đồng bấm 52MB 83.500đ
Khóa treo đồng bấm 45MB 66.500đ
Khóa treo đồng bấm 38MB 59.500đ
Khóa treo đồng bấm 28P 31.000đ
Khóa treo đồng bấm 525 156.500đ
Khóa treo đồng bấm 601 115.000đ
Khóa treo đồng bấm 01481 124.000đ
Khóa treo đồng bấm treo 526 164.000đ
Khóa treo đồng bấm treo 42P 66.500đ
Khóa treo đồng bấm cầu dài 01524 89.500đ
Khóa treo đồng bấm cầu dài 01624 120.500đ
Khóa treo đồng bấm cầu dài 01528 100.000đ
Khóa cầu ngang CN 92 41.000đ
Khóa treo hợp kim 01602 132.000đ
Khóa treo hợp kim 01502 118.000đ
Khóa treo hợp kim 01402 101.500đ
Khóa treo hợp kim 01603 132.000đ
Khóa treo hợp kim 01503 107.000đ
Khóa treo hợp kim 01403 92.000đ
Khóa cầu ngang đồng CN 202 156.000đ
Khóa cầu ngang đồng CN 201 141.000đ
Khóa cầu ngang đồng CN 982 146.500đ
Khóa cầu ngang đồng CN 971 125.500đ
Khóa cầu ngang đồng CN 204 227.500đ
Khóa cầu ngang đồng CN 206 133.500đ
Khóa cầu ngang đồng CN 974 93.500đ
Khóa cầu ngang đồng CN 207 131.000đ
Khóa cầu ngang đồng CN 208 120.500đ
Khóa cầu ngang đồng CN 209 244.000đ
Khóa cầu ngang đồng CN 210 265.000đ
Khóa tủ 498 32.000đ
Khóa tủ KT97 48.500đ
Khóa tủ 0405 27.000đ
Khóa tủ 3201 27.000đ
Khóa tủ 03204 20.000đ
Khóa tủ 03408 31.000đ
Khóa tủ tủ kính 32.000đ
Khóa tủ 3499 26.000đ
Khóa xe đạp, xe máy 7311 54.000đ
Khóa xe máy DR 06970 (Cải tiến) 71.000đ
Khóa xe máy DR 06971 (Cải tiến) 114.500đ
Khóa xe đạp, xe máy phanh đĩa 06972 92.500đ
Khóa xe đạp, xe máy 02313 181.500đ
Khóa xe máy 06974 198.000đ
Khóa xe máy 06975 225.000đ
Ống chốt Clemon 10250 16.500đ
Hít cửa trắng 10450 47.500đ
Hít cửa nâu 10451 49.500đ
Hít cửa 10452 125.000đ
Hít cửa 10453 156.000đ
Hít cửa 10454 186.000đ
Móc cửa 10110 28.000đ
Khóa cửa tay vặn 0115 437.500đ
Khóa cửa tay vặn ban công 04105 388.000đ
Khóa cửa tay vặn 04906, 04908 592.500đ
Khóa cửa tay vặn 04911, 04912 529.500đ
Khóa cửa tay vặn 04916, 04917 556.500đ
Khóa cửa tay vặn 04918, 04919, 04920, 04921 622.000đ
Khóa cửa tay vặn 04922, 04923, 04924, 04827 622.000đ
Khóa cửa tay vặn 04824 735.000đ
Khóa cửa tay vặn 04825 703.500đ
Khóa cửa tay vặn 04934, 04936, 04941, 04942 804.500đ
Khóa cửa tay vặn 04935 1.501.500đ
Khóa cửa tay vặn 04938, 04939 874.500đ
Khóa cửa tay vặn 04185 2.425.500đ
Khóa cửa tay vặn 04192 1.155.000đ
Khóa cửa tay vặn 04193 1.650.000đ
Khóa cửa tay vặn 04194 1.386.000đ
Khóa cửa tay vặn 04195 (Inox Mạ Tital) 1.617.000đ
Khóa cửa tay vặn cửa nhôm 04382 400.000đ
Khóa cửa tay vặn 04380, 04381 (cửa nhôm) 315.500đ
Khóa cửa tay vặn 04385 - 2051 380.000đ
Khóa cửa tay vặn 04386 - 2051 475.000đ
Khóa cửa tay vặn 04196, 04197, 04198, 04933 2.079.000đ
Khóa cửa tay vặn 04199, 04296 3.118.500đ
Khóa cửa tay vặn 04190 new 10.080.000đ
Khóa cửa tay vặn 04290, 04291 7.035.000đ
Khóa cửa tay vặn 04292 6.814.500đ
Khóa cửa tay vặn 04297 ổ 2033 3.300.000đ
Khóa cửa thông phòng 04610 (WC) 279.500đ
Khóa cửa thông phòng 04611 (cổng) 404.500đ
Khóa cửa thông phòng 04500, 04501 354.000đ
Khóa cửa thông phòng 04502 371.500đ
Khóa cửa thông phòng 04503 330.500đ
Khóa cửa thông phòng 04504, 04505 390.500đ
Khóa cửa thông phòng 04506 300.500đ
Khóa cửa thông phòng 04507 315.500đ
Khóa cửa thông phòng 04508 390.500đ
Khóa cửa thông phòng 04509 400.000đ
Khóa cửa thông phòng 04510, 04512 390.500đ
Khóa cửa thông phòng 04270, 4271, 4272, 4273, 04511 420.000đ
Khóa cửa thông phòng 04338, 04339 - Ổ 2020 652.500đ
Khóa cửa thông phòng 04513 inox 304 520.000đ
Khóa cửa thông phòng 04282 - 2022 462.000đ
Khóa cửa thông phòng 04514-2027 (Inox) 751.000đ
Khóa cửa thông phòng 04515-2027 947.000đ
Khóa cửa thông phòng 04516-2027 573.000đ
Khóa cửa thông phòng 04370, 04274, 04275 555.500đ
Khóa cửa thông phòng 04276 (Ổ 2027) 1.328.500đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa cửa thông phòng 04276,04277, 04278 (Ổ 2020) 1.328.500đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa cửa thông phòng 04279 - 2020,2027 1.675.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa cửa thông phòng 04375 - 2032 572.000đ
Khóa cửa thông phòng 04371 420.000đ
Khóa cửa thông phòng 04070 560.000đ
Khóa cửa thông phòng 04733 999.000đ
Khóa cửa thông phòng 04080 703.500đ
Khóa cửa thông phòng 04081, 04082, 04083, 04084 987.500đ
Khóa cửa thông phòng 04086, 04087, 04088, 04089 1.328.500đ
Khóa cửa thông phòng 04372, 04373, 04341, 04342 577.500đ
Khóa cửa thông phòng 04376 514.000đ
Khóa cửa thông phòng 04315-2030 1.715.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa Clemon CK 09990 (C? Kh?a) 103.500đ
Khóa Clemon KK 09992 (Kh?ng Kh?a) 88.500đ
Khóa Clemon CS 09991 (Cửa sổ) 69.500đ
Thanh Chốt Clemon 10.000đ
Khóa Clemon 09980 (Có Khóa) 109.500đ
Khóa Clemon 09982 (Không Khóa) 94.000đ
Khóa Clemon 09981 (Cửa sổ) 75.000đ
Thanh Clemon giả cổ 11.000đ
Clemon CS trắng 09891 77.500đ
Clemon KK trắng 09892 93.000đ
Thanh trắng Clemon 10.000đ
Clemon CS ghi 09881 104.000đ
Clemon KK ghi 09882 111.500đ
Clemon CK ghi 09880 130.500đ
Thanh ghi h?ng Clemon 11.000đ
Clemon 09960 đồng 595.000đ
Clemon 09961 đồng 525.500đ
Clemon 09962 đồng 548.500đ
Thanh đồng 962 98.000đ
Clemon CS 09851 mạ vàng đồng 111.500đ
Clemon KK 09852 mạ vàng đồng 120.000đ
Clemon CK 09850 mạ vàng đồng 138.500đ
Thanh mạ vàng đồng 09850 12.500đ
Thanh mạ vàng đồng 09852 12.500đ
Bản lề Inox 08125 68.000đ
Bản lề 08125 (SUS 304) 104.500đ
Bản lề Inox 08115 48.500đ
Bản lề 08115 (SUS 304) 77.000đ
Bản lề Inox 08075 24.500đ
Bản lề sơn 08127 34.000đ
Bản lề sơn 08117 28.500đ
Bản lề sơn 08076 17.000đ
Bản lề lá Inox 08225 83.500đ
Bản lề lá 08225 (SUS 304) 110.000đ
Bản lề lá Inox 08205 67.500đ
Bản lề lá Inox 08275 36.000đ
Bản lề nhôm 08480 (cặp) 28.500đ
Bản lề nhôm 08400 (cặp) 21.000đ
Bản lề nhôm 08430 (cặp) 110.000đ
Bản lề đồng 08108 352.000đ
Bản lề đồng 08128 495.000đ
Bản lề 08530 65.000đ
Bản lề 08531 50.000đ
Khóa tay nắm tròn 04202, 04203 160.000đ
Khóa tay nắm tròn 04204, 04205 160.000đ
Khóa tay nắm tròn 04206, 04207 160.000đ
Khóa tay nắm tròn 04208 (WC) 155.500đ
Khóa tay nắm tròn 04209, 04210 160.000đ
Khóa tay nắm tròn 04211 160.000đ
Khóa tay nắm tròn 04212, 04213 220.000đ
Khóa tay nắm tròn 04215 160.000đ
Khóa tay nắm tròn 04216 160.000đ
Khóa tay nắm tròn 04204 - ổ vi tính 4212 171.000đ
Ổ 2018, 2019, 2020 197.500đ
Ổ 2022, 2025 132.000đ
Ổ 2026 148.500đ
Ổ 2024, 2033, 2034 236.500đ
Ổ 2031 341.000đ
Ổ 2032 148.500đ
Ổ 2051 173.500đ
Ổ 2050 173.500đ
Ổ 2052 173.500đ
Then Khóa tay nắm tròn (50mm),(80mm) 11.000đ
Thẻ từ khóa điện thử 40.000đ
Hộp cắm thẻ từ khóa điện tử 220.000đ
Máy cấp thẻ khóa điện tử 1.705.000đ
Chốt móc cửa 10400 37.000đ
Chốt móc cửa 10430 21.000đ
Chốt móc cửa 10300 16.500đ
Chốt móc cửa 10280 14.000đ
Chốt móc cửa 10320 21.000đ
Chốt móc cửa 10270 31.500đ
Chốt móc cửa 10271 45.000đ
Khóa điện tử 28285 (4 tính năng) 5.500.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa điện tử 28286 (3 tính năng) 5.170.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Khóa điện tử 28287 (2 tính năng) 4.400.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Bộ khóa sàn cửa kính 11046 (Kẹp khóa sàn) 400.000đ
Bản lề thủy lực 11080 (300kg) 4.800.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Bản lề thủy lực 11081 (120kg) 1.250.000đ
Bản lề thủy lực 11082 (80kg) 1.100.000đGiá mua tham khảo, chưa bao gồm công lắp đặt và phục vụ tại nhà.
Bản lề kính 11083 (kính tường 90o) 430.000đ
Bản lề kính 11084 (kính kính 180o) 530.000đ
Kẹp kính dưới 11071 230.000đ
Kẹp kính trên 11072 230.000đ
Kẹp kính trên 11073 (Kẹp chữ L) 340.000đ
Kẹp kính trên 11074 (Kẹp cốt đỉnh) 230.000đ
Ngõng cửa 11075 65.000đ
Bộ linh kiện lắp cửa khung cho bản lề thủy lực 300kg 11076 200.000đ
Bộ linh kiện lắp cửa khung cho bản lề thủy lực 120kg 11077 130.000đ
Sửa khóa cửa, sửa khóa xe máy
Các loại khóa cửa thông dụng

Lưu ý: Bạn cần cài đặt ứng dụng Rada để đặt thợ sửa khóa tại nhà hoặc đặt trực tiếp từ website thợ sửa khóa trên Rada nếu không thể cài ứng dụng.

Bình luận:

Ứng dụng đặt thợ!

Tải app tiết kiệm đến 35% chi phí!

Don`t copy text!